Traduzione di "buca" in vietnamita
hố, lỗ sono le principali traduzioni di "buca" in vietnamita.
buca
noun
verb
feminine
grammatica
-
hố
nounDobbiamo ricacciarli nel buco selvaggio da cui sono strisciati fuori.
Chúng ta phải đẩy chúng về cái hố man rợ mà chúng đã trườn lên.
-
lỗ
nounDovremmo vedere molte stelle antiche vicino a quel buco nero.
Bạn nên nhìn nhiều ngôi sao già kế bên lỗ đen đó.
-
Mostra le traduzioni generate algoritmicamente
Traduzioni automatiche di " buca " in vietnamita
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Frasi simili a "buca" con traduzioni in vietnamita
-
Sự suy giảm ôzôn
-
Hố đen siêu nhỏ
-
Lỗ trắng
-
lổ hổng · lổ hở · lỗ · lỗ thủng
-
châm · chích · chọc thủng · giùi lỗ · khoét lỗ · đục lỗ
-
giặt giũ · giặt giạ · thủng · thủng lỗ
-
hòm thư
-
cho leo cây · trốn tránh
Aggiungi un esempio
Aggiungi