Traduzione di "brillare" in vietnamita
chiếu sáng, soi sáng, tỏa sáng sono le principali traduzioni di "brillare" in vietnamita.
brillare
verb
grammatica
Riflettere la luce. [..]
-
chiếu sáng
Insetti volanti iniziano a brillare in cerca di compagni.
Những côn trùng bay bắt đầu chiếu sáng khi chúng đi tìm bạn tình.
-
soi sáng
-
tỏa sáng
Sono sempre qui, ma brillo solo di notte.
Tôi vẫn luôn ở đó, nhưng tôi chỉ tỏa sáng ban đêm.
-
Traduzioni meno frequenti
- bóc vỏ
- làm nổ
- nổ
- nổi bật
- xay
-
Mostra le traduzioni generate algoritmicamente
Traduzioni automatiche di " brillare " in vietnamita
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Frasi simili a "brillare" con traduzioni in vietnamita
-
Gödel, Escher, Bach
-
chếnh choáng say · ngà ngà · ngà ngà say · tàng tàng
-
ngà ngà · tàng tàng
-
kim cương · nhanh trí · sáng · sáng chói · sáng ngời · sáng sủa · sánh dạ · thông minh · tài giỏi · tươi · xuất sắc
-
kim cương · nhanh trí · sáng · sáng chói · sáng ngời · sáng sủa · sánh dạ · thông minh · tài giỏi · tươi · xuất sắc
Aggiungi un esempio
Aggiungi