Traduzione di "brevetto" in vietnamita
bằng cấp, bằng phát minh, bằng sáng chế sono le principali traduzioni di "brevetto" in vietnamita.
brevetto
noun
verb
masculine
grammatica
-
bằng cấp
nouni tribunali non sarebbero stati disposti di revocare questi brevetti.
các tòa án đã chỉ không sẵn sàng để lật bỏ đống bằng cấp này.
-
bằng phát minh
ho portato i brevetti, le specifiche di alcuni di questi lavori,
tôi có mang theo bằng phát minh, miêu tả chi tiết cho một vài công việc này,
-
bằng sáng chế
Avevamo un paio di brevetti in corso di registrazione.
Bọn thầy có vài bằng sáng chế đang nằm chờ duyệt.
-
Bằng sáng chế
La documentazione del brevetto era di 64 pagine
Bằng sáng chế có 64 trang văn bản
-
Mostra le traduzioni generate algoritmicamente
Traduzioni automatiche di " brevetto " in vietnamita
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Immagini con "brevetto"
Frasi simili a "brevetto" con traduzioni in vietnamita
-
chứng nhận phát minh · cấp bằng phát minh · cấp bằng sáng chế
Aggiungi un esempio
Aggiungi