Traduzione di "battuta" in vietnamita
câu nói đùa, gạch nhịp, lời nói đùa sono le principali traduzioni di "battuta" in vietnamita.
battuta
noun
adjective
feminine
grammatica
-
câu nói đùa
Perché la battuta é che mio marito non é affatto un tiranno,
Nó là một câu nói đùa vì con người này không hề độc đoán,
-
gạch nhịp
-
lời nói đùa
non è solo una battuta sul messianismo, è esattamente ciò che facciamo.
đó không chỉ là lời nói đùa về việc truyền đạo, đó thực sự là những gì chúng ta làm.
-
Traduzioni meno frequenti
- nhịp
- sự giao bóng
- sự đánh máy
- vĩ bạch
- đùa
-
Mostra le traduzioni generate algoritmicamente
Traduzioni automatiche di " battuta " in vietnamita
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Frasi simili a "battuta" con traduzioni in vietnamita
-
dát mỏng · giao bóng · gõ · gỡ · khua · lùng sục · nện · phá · tháng · thắng · vỗ · đá · đánh · đánh bại · đập
-
cánh
-
vỗ tay
Aggiungi un esempio
Aggiungi