Traduzione di "avere" in vietnamita
có, bị, cho là sono le principali traduzioni di "avere" in vietnamita.
avere
verb
noun
masculine
grammatica
Essere in possesso (di un oggetto). [..]
-
có
verbTom e io non abbiamo nulla in comune.
Tom và tôi không có gì chung cả.
-
bị
verbHo perso il mio portafoglio.
Tôi bị mất ví.
-
cho là
Ho pensato che un giorno avrebbe voluto dartelo.
Dì cho là ông định sẽ đưa cháu vào thời điểm thích hợp.
-
Traduzioni meno frequenti
- cho rằng
- cảm thấy
- của cải
- mang
- mặc
- phải
- xảy ra
- đeo
- Sở hữu
- rồi
- tuổi
- đã từng
- được
-
Mostra le traduzioni generate algoritmicamente
Traduzioni automatiche di " avere " in vietnamita
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Frasi simili a "avere" con traduzioni in vietnamita
-
khát nước
-
nóng
-
bạn bao nhiêu tuổi
-
hổ thẹn · thẹn · thẹn mặt
-
tôi cần thông dịch viên
-
Nhà Hán
-
Người Trung Quốc
Aggiungi un esempio
Aggiungi