Traduzione di "attivo" in vietnamita
chủ động, hoạt tính, hoạt động sono le principali traduzioni di "attivo" in vietnamita.
attivo
adjective
noun
verb
masculine
grammatica
Impiegato o pronto per esserlo nell'operazioni militari o navali. [..]
-
chủ động
Il sacerdozio è per natura attivo, non passivo.
Chức tư tế vốn là chủ động hơn là thụ động.
-
hoạt tính
O usiamo una corda a tensione attiva per farlo muovere
Hoặc dùng các dây căng hoạt tính để khiến nó di chuyển
-
hoạt động
nounLa sua anamnesi dice che non e'ancora sessualmente attiva.
Bệnh sử cho thấy cô ấy không có bất cứ hoạt động tình dục nào.
-
Traduzioni meno frequenti
- tích cực
- hiện hoạt
-
Mostra le traduzioni generate algoritmicamente
Traduzioni automatiche di " attivo " in vietnamita
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Frasi simili a "attivo" con traduzioni in vietnamita
-
Trên, dưới và linh hoạt
-
trường hiện hoạt
-
Nhân thiên hà hoạt động
-
Kích hoạt · hoạt hóa · khởi động · kích hoạt · làm hoạt động
-
cửa sổ đang kích hoạt
-
Than hoạt tính
-
trang hiện hoạt
-
Linh kiện điện tử thụ động
Aggiungi un esempio
Aggiungi