Traduzione di "anni" in vietnamita
năm è la traduzione di "anni" in vietnamita.
anni
noun
masculine
grammatica
-
năm
nounLa qualità dell'aria è peggiorata negli ultimi anni.
Chất lượng không khí xấu đi trong những năm qua.
-
Mostra le traduzioni generate algoritmicamente
Traduzioni automatiche di " anni " in vietnamita
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Frasi simili a "anni" con traduzioni in vietnamita
-
Chúc Mừng Nǎm Mới · Cung Chúc Tân Niên · Cung Chúc Tân Xuân · chúc mừng năm mới · mừng tuổi
-
niên khóa · năm học
-
Năm nhuận · năm nhuận
-
Chiến tranh Bảy năm
-
bạn bao nhiêu tuổi
-
Công Nguyên
-
Nạn đói lớn ở Trung Quốc
-
Ngày lễ quốc tế
Aggiungi un esempio
Aggiungi