Traduzione di "Shanghai" in vietnamita
Thượng Hải, 上海, thượng hải sono le principali traduzioni di "Shanghai" in vietnamita.
Shanghai
-
Thượng Hải
properNon è che non ho mai lasciato Shanghai
Tôi không phải chưa từng rời Thượng hải..
-
上海
proper
-
Mostra le traduzioni generate algoritmicamente
Traduzioni automatiche di " Shanghai " in vietnamita
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Traduzioni con ortografia alternativa
shanghai
-
thượng hải
Avete fatto casino a shanghai.
Các cậu đã làm bừa bãi ở Thượng Hải.
Frasi simili a "Shanghai" con traduzioni in vietnamita
-
Sân bay quốc tế Phố Đông-Thượng Hải
-
Tổ chức Hợp tác Thượng Hải
-
Trung tâm Tài chính Thế giới Thượng Hải
-
Sở giao dịch chứng khoán Thượng Hải
Aggiungi un esempio
Aggiungi